SR
Soleil Room Operations
Mở Lark Base
Demo nghiệp vụ may mặc

Số hóa quy trình từ thiết kế đến sản xuất

Mô hình này cho thấy cách Soleil Room quản lý sản phẩm, mẫu F0-F5, vật tư, QC, xưởng vệ tinh, tồn kho và phê duyệt tài liệu trên một hệ thống dữ liệu thống nhất.

Soleil Room - Quản lý sản xuất
Tất cả Điều phối - Kế hoạch sản xuất QC - Đơn cần kiểm Kho - Hàng sắp nhập
ID Sản phẩm Version Trạng thái Xưởng
SX001 Váy liền thân basic F2 Lên kế hoạch Xưởng A
SX002 Áo sơ mi công sở F1 QC Xưởng B
SX003 Quần suông linen F3 Hoàn thiện Xưởng C
16 bảng dữ liệu quản lý toàn bộ nghiệp vụ
43 view theo vai trò để mỗi bộ phận xem đúng việc
40 view đã có filter nghiệp vụ sẵn
10 workflow tự động hóa đã được mô hình hóa

Luồng nghiệp vụ tổng thể

Quy trình được mô hình hóa theo dòng chảy thực tế của đơn hàng: dữ liệu được tạo ở đâu, ai chịu trách nhiệm phê duyệt, bước nào phát sinh QC và khi nào hệ thống cần cảnh báo.

1

Thiết kế sản phẩm

Tạo mã sản phẩm, sketch, danh mục, người phụ trách và trạng thái thiết kế.

2

May mẫu F0-F5

Theo dõi version, fitting, lỗi mẫu, thợ may mẫu và phê duyệt Founder.

3

Thu mua vải/NPL

Quản lý nhà cung cấp, đơn giá, tỷ lệ co, chi phí xử lý và đơn đặt hàng.

4

QC vải đầu vào

Kiểm tra cây vải, ảnh QC, trọng lượng, số mét thực tế và trạng thái đạt/không đạt.

5

Phân bổ sản xuất

Lập đơn sản xuất, phân bổ size, chọn xưởng vệ tinh và gửi tài liệu đang áp dụng.

6

QC thành phẩm

Ghi nhận hồ sơ QC, vòng đối mẫu, lỗi, kết quả và quyết định final.

7

Nhập kho & báo cáo

Cập nhật tồn kho, cảnh báo thiếu vật tư, tổng hợp tiến độ và hiệu suất xưởng.

Flow tương tác giữa các bộ phận

Sơ đồ thể hiện luồng phối hợp giữa các bộ phận, từ lúc tạo sản phẩm đến khi nhập kho và tổng hợp báo cáo điều hành.

Swimlane: từ ý tưởng sản phẩm đến nhập kho
Phê duyệt QC Automation Cảnh báo
Nguồn dữ liệu tập trung

Không còn luồng trao đổi rời rạc giữa Excel, chat và file offline; mỗi bước đều cập nhật vào một nguồn dữ liệu.

Góc nhìn điều hành

Founder không cần xem toàn bộ bảng, chỉ cần các view duyệt và báo cáo cảnh báo.

Tự động hóa theo trạng thái

Các bước bàn giao có thể chuyển thành thông báo, cập nhật dữ liệu và cảnh báo tự động.

Lark Base đang đóng vai trò gì?

Base không chỉ là nơi nhập liệu. Nó là bản đồ dữ liệu nối các bộ phận với nhau: sản phẩm, version, vật tư, xưởng, QC và tồn kho đều có liên kết hai chiều.

Nhóm dữ liệu chính

Nhóm Bảng dữ liệu Giá trị vận hành
Sản phẩm Sản phẩm, Phiên bản sản phẩm, Bảng thông số, Tài liệu SX Kiểm soát đúng version được duyệt, tránh dùng nhầm tài liệu cũ.
Thu mua Nhà cung cấp, Vật tư nguyên liệu, Đơn đặt hàng, Cây vải Theo dõi nguồn hàng, giá, QC đầu vào và tình trạng nhận hàng.
Sản xuất Xưởng vệ tinh, Đơn sản xuất, Hồ sơ QC Biết đơn nào đang ở bước nào, xưởng nào phụ trách, lỗi phát sinh ở đâu.
Điều hành Tồn kho, Nhật ký thay đổi, Nhật ký thông báo, Cấu hình Automation Quản lý tồn, audit thay đổi và chuẩn bị tự động hóa.

Mỗi vai trò có một góc nhìn riêng

Mỗi role có view riêng để tập trung vào phần việc cần xử lý, giảm thao tác lọc thủ công và hạn chế nhìn nhầm dữ liệu không liên quan.

Founder

Duyệt sản phẩm, version, tài liệu, QC final và xem tiến độ tổng quan.

DuyệtBáo cáo

Designer

Quản lý sản phẩm thiết kế, may mẫu, bảng thông số và tài liệu kỹ thuật.

F0-F5Tech pack

QC

Nhận danh sách việc cần kiểm, ghi lỗi, ảnh QC, kết quả và vòng đối mẫu.

QCLỗi

Kho

Theo dõi cây vải nhập kho, vật tư trong kho, tồn thành phẩm và cảnh báo thiếu.

Tồn khoSắp nhận

Điều phối

Lập kế hoạch sản xuất, chọn xưởng, theo dõi PO, version final và lỗi cần xử lý.

Kế hoạchĐiều phối

Thu mua / NCC

Quản lý nguồn vải, giá mục tiêu, đơn đặt hàng, tình trạng giao nhận và sourcing.

SourcingPO

Automation theo trạng thái nghiệp vụ

10 workflow trọng yếu đã được mô hình hóa để tự động nhắc việc, cập nhật dữ liệu và tạo cảnh báo khi quy trình chuyển trạng thái.

WF01

May mẫu & duyệt version

Hoàn thành mẫu, set version cuối, cập nhật sản phẩm và thông báo Founder.

WF02

QC vải đầu vào

Kiểm tra thông tin cây vải, QC1/QC2, tạo tồn kho khi đạt.

WF03

Tìm nguồn vải tối ưu

Gửi yêu cầu sourcing, so sánh giá và cập nhật NCC mới nếu phù hợp.

WF04

Phân bổ xưởng vệ tinh

Chọn xưởng active, gán đơn sản xuất và gửi tài liệu đang áp dụng.

WF05

QC đối mẫu

Theo dõi vòng đối mẫu, kết quả QC và phê duyệt final.

WF06

Tính cost vải

Tự xác định cần xử lý co phai và cảnh báo Thu mua khi tỷ lệ co cao.

WF07

Đánh giá xưởng

Cập nhật tỷ lệ lỗi, điểm chất lượng và cảnh báo khi vượt ngưỡng.

WF08

Đồng bộ tài liệu SX

Kiểm soát tài liệu active và thông báo toàn bộ phận khi có thay đổi.

WF09

Quản lý tồn kho

Tạo tồn kho vải/thành phẩm, reserve vật tư và cảnh báo sắp hết.

WF10

Báo cáo Founder

Tổng hợp tuần: sản phẩm mới, mẫu, QC, tiến độ, xưởng và tồn kho.

Lộ trình triển khai đề xuất

Hệ thống có thể triển khai theo từng giai đoạn: chuẩn hóa dữ liệu trước, vận hành thử trên quy trình thật, sau đó mở rộng tự động hóa và báo cáo điều hành.

Giai đoạn 1: Chuẩn hóa dữ liệu

  • Chốt cấu trúc 16 bảng và quyền truy cập.
  • Import dữ liệu thật từ Excel/Google Sheets.
  • Training team dùng view theo vai trò.

Giai đoạn 2: Vận hành có kiểm soát

  • Chạy thử quy trình sản phẩm → sản xuất → QC → kho.
  • Chuẩn hóa trạng thái và trách nhiệm cập nhật.
  • Bật các workflow thông báo ít rủi ro trước.

Giai đoạn 3: Automation & báo cáo

  • Kích hoạt các workflow tự động hóa theo mức ưu tiên.
  • Tạo dashboard Founder và cảnh báo ngưỡng.
  • Sync PostgreSQL nếu cần BI hoặc tích hợp hệ thống khác.